 | dompter; mater; soumettre |
|  | Khuất phục những kẻ nổi dậy |
| mater les insurgés |
|  | Khuất phục bọn phiến loạn |
| dompter les rebelles |
|  | Khuất phục địch thủ |
| soumettre l'adversaire |
|  | se soumettre; se plier; ployer; fléchir; baisser pavillon |
|  | Nó đã phải chịu khuất phục |
| il a dû fléchir; il a dû baisser pavillon |